Nghĩa của ăn bớt | Babel Free
[ʔan˧˧ ʔɓəːt̚˧˦]Định nghĩa
Lấy bớt đi để hưởng một phần, lợi dụng việc mình nhận làm cho người khác.
Ví dụ
“Nhận làm gia công, ăn bớt nguyên vật liệu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free