Nghĩa của ăn cánh | Babel Free
an˧˧ kajŋ˧˥Định nghĩa
Hợp lại thành phe cánh.
Ví dụ
“Giám đốc và kế toán trưởng rất ăn cánh với nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free