HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ó cá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɔ˧˦ kaː˧˦]

Định nghĩa

Chim săn mồi ăn cá, sinh hoạt vào ban ngày.

Từ tương đương

Afrikaans visarend
Čeština orlovec
Cymraeg gwalch y pysgod
Dansk fiskeørn
Deutsch Fischadler
Ελληνικά αλιάετος
English Osprey
Esperanto fiŝaglo
עברית שלך
Magyar halászsas
Íslenska gjóður
日本語
한국어 물수리
Latviešu zivjērglis
Nederlands visarend
Português águia-pesqueira
Română uligan pescar
Русский скопа
Svenska fiskgjuse
Kiswahili kipungu
తెలుగు కురరము
Türkçe balık kartalı
Tiếng Việt ưng biển

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ó cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free