ổ cắm
Định nghĩa
Bộ phận dùng để cắm phích điện.
Từ tương đương
Españolmúltipleregla de corrienteregletaregleta eléctricaregleta multicontactosregleta multienchuferegleta multitomaregleta multitomacorrienteregleta robacorriente
Françaismultiprise
18 more languages
العربيةتوصيلة
Danskstikdåse
Suomijatkojohto
Magyarelosztó
Íslenskafjöltengi
Italianomultipresa
日本語テーブルタップ
한국어멀티탭
Nederlandsstekkerdoos
Portuguêsmultiplicador de tomadas
Tiếng Việtổ cắm điện
中文接線板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free