Nghĩa của âu phục | Babel Free
[ʔəw˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
suit
Ví dụ
“tiệm âu phục”
a formal wear shop
“Mặc âu phục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free