HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ấu tẩu | Babel Free

Noun CEFR B2
/əw˧˥ tə̰w˧˩˧/

Định nghĩa

  1. Củ Ấu tàu, ấu tẩu, hay còn gọi là củ ấu tàu, là rễ củ của cây Ô đầu, tên khoa học là Aconitum fortunei, thuộc họ mao lương Ranunculaceae được xếp vào danh sách thuốc độc bảng A, nhưng cũng là một vị thuốc quý đứng thứ 4 trong "tứ đại danh dược" sau khi được bào chế cẩn thận..
  2. Công trình được xây dựng trên sông hoặc kênh, với hai cửa ở hai đầu, dùng để điều chỉnh mực nước, giúp thuyền di chuyển qua lại giữa các khu vực có sự chênh lệch lớn về mực nước.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ấu tẩu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course