HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âu là

Liên từ CEFR B2
[ʔəw˧˧ laː˨˩]

Định nghĩa

  1. or
  2. if
  3. perhaps

Từ tương đương

8 more languages
Bahasa Indonesiasi
Kurdî
Српскиmožesiпак
Українськапакхіба

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語錄) 假爲阿蠻。爲請命也。(謳羅𠼦婆阿蛮。𪠞請柴丕。) Giả vi A Man, vi thỉnh mệnh dã. (Âu là mượn bà A Man, đi thỉnh thầy vậy.) If A Man was relied upon, it would be for the purpose of asking the teacher.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âu là được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free