HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bởi chưng | Babel Free

Liên từ CEFR B2
[ʔɓəːj˧˩ t͡ɕɨŋ˧˧]

Định nghĩa

because

obsolete

Từ tương đương

English because

Ví dụ

“Bởi chưng bác mẹ tôi nghèo, Cho nên tôi phải băm bèo thái khoai.”

Because my parents are poor, So I have to chop duckweed and cut potatoes.

“Nguyễn Đường gia phả tự (阮堂家譜序 "Preface to the Nguyễn Đường Genealogy"), 2a 𪽝蒸𤂬瀋源溇 Bởi chưng suối thẳm nguồn sâu. Because the stream is far-reaching and the source is deep.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bởi chưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free