HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áy náy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔaj˧˦ naj˧˦]

Định nghĩa

Có ý lo ngại, không được yên tâm.

Từ tương đương

English feel bad
Русский дурно жаль
Türkçe üzülmek

Ví dụ

“Nghĩ lại thì đúng là áy náy với hành động của mình ngày xưa.”

Think back now, I really do feel bad about my own actions back then.

“Mẹ không áy náy gì về con đâu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áy náy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free