Nghĩa của bá cáo | Babel Free
[ʔɓaː˧˦ kaːw˧˦]Định nghĩa
Công bố, truyền rộng ra cho mọi người đều biết.
Từ tương đương
English
broadcast
Ví dụ
“Bá cáo với quốc dân đồng bào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free