Nghĩa của áp thấp | Babel Free
aːp˧˥ tʰəp˧˥Định nghĩa
Hiện tượng khí quyển ở một vùng nào đó có áp suất không khi thấp hơn so với miền xung quanh ở cùng một độ cao.
Ví dụ
“Vùng có áp thấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free