HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of áp thấp nhiệt đới | Babel Free

Noun CEFR C2
/aːp˧˥ tʰəp˧˥ ɲiə̰ʔt˨˩ ɗəːj˧˥/

Định nghĩa

Một hiện tượng thời tiết phức hợp diễn ra trên diện rộng trên biển hoặc đất liền khi có hiện tượng gió xoáy tập trung quanh một vùng áp thấp nhưng chưa đủ mạnh để gọi là bão.

Ví dụ

“Xuất hiện áp thấp nhiệt đới trên biển Đông.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See áp thấp nhiệt đới used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course