HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

áp xe

Danh từ CEFR B2
aːp˧˥ sɛ˧˧

Định nghĩa

Một bọc mủ hình thành trong các mô của cơ thể.

Từ tương đương

Englishabscess
Españolabsceso
Françaisabcès
9 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áp xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free