HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

áp giải

Động từ CEFR B2
[ʔaːp̚˧˦ zaːj˧˩]

Định nghĩa

Đi kèm phạm nhân trên đường để giải.

Từ tương đương

Englishtransport
4 more languages
Bosanskitransport
Hrvatskitransport
Kurdîtransport
Српскиtransport

Ví dụ

“Áp giải tù binh về trại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áp giải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free