Nghĩa của áp giải | Babel Free
[ʔaːp̚˧˦ zaːj˧˩]Định nghĩa
Đi kèm phạm nhân trên đường để giải.
Từ tương đương
Ví dụ
“Áp giải tù binh về trại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free