HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ánh nắng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˦ naŋ˧˦]

Định nghĩa

sunlight; sunshine

Từ tương đương

Беларуская святло сьвятло
বাংলা আফতাব রোদ
Bosanski sol свет свет
Cymraeg heulwen
Deutsch licht Sonnenlicht
English sunlight Sunshine
Esperanto sunlumo
Français lumière du soleil
हिन्दी धूप
Hrvatski sol свет свет
Magyar napfény
Íslenska sólarljós
Italiano luce solare
日本語 太陽光 日光
한국어 일광 햇빛
Kurdî sol
Latina sol
Bahasa Melayu cahaya matahari
Nederlands zonlicht
Polski światło
Português luz do sol
Română lumina soarelui
Српски sol свет свет
Svenska solljus
Kiswahili mwanga wa jua
தமிழ் வெயில்
Тоҷикӣ офтоб
اردو دھوپ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ánh nắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free