Nghĩa của anh nuôi | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ nuəj˧˧]Định nghĩa
Quân nhân làm cấp dưỡng trong quân đội.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free