HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a ha

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ haː˧˧]

Định nghĩa

Tiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ, tán thưởng.

Từ tương đương

Español¡hurra!¡viva!hurraOlé
Françaishourra !
24 more languages
Češtinahůra
Esperantohura
Suomihurraa
Gaeilgeabú
Galegoviva
Bahasa Indonesiahoras
ქართულივაშაურა
Қазақ тіліалақай
한국어만세
Latinaeuge
Nederlandshoera
Polskihura
Portuguêsvivaviva!vivar
Русскийславаура
Српскиславау̏ра
Türkçehurra
Українськаслава
Tiếng Việthoan hôvạn tuế

Ví dụ

“A ha, thắng rồi!”

Hooray, I won!

“a ha, thắng rồi!”
“"Chúng mày ơi! Thầy úp được con chó rồi!... a ha." (NCao; 30)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a ha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free