Nghĩa của xoay chiều | Babel Free
[swaj˧˧ t͡ɕiəw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
متعاقب
Bosanski
izmeničan
izmjeničan
naizmeničan
naizmjeničan
изменичан
измјеничан
наизменичан
наизмјеничан
Čeština
střídavý
English
alternating
हिन्दी
प्रत्यावर्ती
Hrvatski
izmeničan
izmjeničan
naizmeničan
naizmjeničan
изменичан
измјеничан
наизменичан
наизмјеничан
日本語
こもごも
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free