Nghĩa của xốc nổi | Babel Free
[səwk͡p̚˧˦ noj˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
عفوي
Čeština
impulzivní
Deutsch
impulsiv
Ελληνικά
αυθόρμητος
English
impulsive
Italiano
impulsive
Ví dụ
“Trong việc học tập và nghiên cứu, cô ấy có hơi xốc nổi.”
In her studies and research, she is a bit impulsive.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free