HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xoa xuýt | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Từ đồng nghĩa của xuýt xoa.

form-of

Ví dụ

“Đàn bà gì mà lòng bàn tay lạnh buốt - anh bạn cùng phòng tôi xoa xuýt hai bàn tay vào nhau, thốt lên.”
“Cơm hến chua, cay, đủ để người ăn xoa xuýt, đủ hương vị của đất Huế, sông núi Huế, tinh tế, cầu kỳ, nghèo mà sang, bất cứ ai thưởng thức một lần đều nhớ mãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoa xuýt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free