Nghĩa của xinê | Babel Free
si˧˧ ne˧˧Định nghĩa
Điện ảnh.
Ví dụ
“Đào xinê.”
“Rạp xinê.”
“Xem xinê (xem chiếu phim).”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free