HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xít | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent

Định nghĩa

Synonym of tweet.

Từ tương đương

Deutsch Purpurhuhn
English purple swamphen
Italiano pollo sultano
Latina porphirio
Te Reo Māori pūkeko
Nederlands purperkoet sultanshoen
Türkçe sazhorozu
Tiếng Việt trích

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free