xít
Định nghĩa
Synonym of tweet.
Từ tương đương
7 more languages
Suomisulttaanikana
Italianopollo sultano
Latinaporphirio
Te Reo Māoripūkeko
Türkçesazhorozu
Tiếng Việttrích
Ví dụ
“Quả bóng xịt.”
“Xe xịt lốp không đi được.”
“Pháo xịt.”
“Lựu đạn xịt, không nổ.”
“Cà thâm xịt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free