HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xíu mại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[siw˧˦ maːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Món thịt viên của Trung Quốc được làm từ thịt heo băm, hành lá, hành tây và nước sốt cà chua; ăn kèm với bánh mỳ.

Từ tương đương

English shumai siu mei
Español shaomai
Français shaomai
Bahasa Indonesia siomai
Italiano shumai
日本語 焼売
Nederlands sieuw mai siew maai
Русский шумай
ไทย ขนมจีบ
Tagalog siomai siyomay
中文 燒賣
繁體中文 燒賣

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xíu mại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free