Nghĩa của xíu mại | Babel Free
[siw˧˦ maːj˧˨ʔ]Định nghĩa
Món thịt viên của Trung Quốc được làm từ thịt heo băm, hành lá, hành tây và nước sốt cà chua; ăn kèm với bánh mỳ.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free