HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xấu xa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səw˧˦ saː˧˧]

Định nghĩa

Xấu đến mức tồi tệ đáng hổ thẹn, đáng khinh bỉ.

Từ tương đương

English bad dirty evil immoral
Kurdî bad

Ví dụ

“Hạng người xấu xa.”
“Tính nết xấu xa .”
“Ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xấu xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free