xạ trị
Định nghĩa
(ung thư học) Việc sử dụng các chùm tia phóng xạ với liều lượng và đường đi được đo đếm thận trọng để điều trị nhiều bệnh ung thư.
Từ tương đương
14 more languages
العربيةعِلَاج بِالأَشِعَّة
Češtinaradioterapie
Bahasa Indonesiaradioterapi
Italianoradioterapia
Polskiradioterapia
Portuguêsradioterapia
Русскийрадиотерапия
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free