HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xạ trị

Danh từ CEFR B2
[saː˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

(ung thư học) Việc sử dụng các chùm tia phóng xạ với liều lượng và đường đi được đo đếm thận trọng để điều trị nhiều bệnh ung thư.

Từ tương đương

Españolradioterapia
14 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xạ trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free