Nghĩa của Xá U Ní | Babel Free
saː˧˥ u˧˧ ni˧˥Định nghĩa
Một tên gọi khác của dân tộc Hà Nhì.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free