Nghĩa của xóa sổ | Babel Free
[swaː˧˦ so˧˩]Định nghĩa
Làm cho sự vật sự việc mất hẳn đi, không còn tồn tại nữa, bằng những biện pháp hoặc động tác mạnh mẽ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free