HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xác xơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
saːk˧˥ səː˧˧

Định nghĩa

Như xơ xác.

Từ tương đương

العربية ساكسفون
Català saxofon
Čeština saxofon
Deutsch Saxofon
Ελληνικά σαξόφωνο
English Saxophone
Esperanto saksofono
Español saxofón saxófono
Suomi saksofoni
Français saxophone saxophone
Gaeilge sacsafón
Galego saxofón
Magyar szaxofon
Հայերեն սաքսոֆոն
Bahasa Indonesia saksofon
Italiano sassofono
日本語 サクソフォン
ქართული საქსოფონი
Қазақ тілі саксофон
ភាសាខ្មែរ សាក់សូហ្វូន
한국어 색소폰
Lietuvių saksofonas
Македонски саксофон
Bahasa Melayu saksofon
Nederlands saxofoon
Polski saksofon
Português saxofone
Română saxofon
Русский саксофон
Slovenčina saxofón
Slovenščina saksofon
Српски saksofon саксофон
Svenska saxofon
Kiswahili saksafoni
Türkçe saksafon
Українська саксофон

Ví dụ

“Dạo này thật là xác xơ quá thể (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xác xơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free