Nghĩa của xám mặt | Babel Free
saːm˧˥ ma̰ʔt˨˩Định nghĩa
Bị xấu hổ.
Ví dụ
“Cậu làm cho tớ xám mặt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free