HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vinh Sơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vïŋ˧˧ səːn˧˧]

Định nghĩa

Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Vĩnh Thạnh (Bình Định), h. Anh Sơn (Nghệ An), h. Vĩnh Linh (Quảng Trị), h. Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), Việt Nam.

Từ tương đương

Bosanski Vinko
Català Vicenç Vicent
Čeština Vincenc
Español vicente
Français Vincent vincent
Gaeilge Uinseann
Hrvatski Vinko
Magyar Bence Vince
Հայերեն Վիգեն
Italiano Vincenzo
Latina Vincentius
Lietuvių Vincas Vincentas
Nederlands Vincent
Polski Wincenty
Português Vicente
Slovenščina Vinko
Српски Vinko
Svenska Vincent

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vinh Sơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free