Nghĩa của vi thiềng | Babel Free
vi˧˧ tʰiə̤ŋ˨˩Định nghĩa
- Biếu quà ai để thủ lợi cho mình.
- Hành vi lén lút như kẻ hối lộ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free