HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi hành | Babel Free

Động từ CEFR B2
vi˧˧ ha̤jŋ˨˩

Định nghĩa

(Từ cũ, trang trọng) Cải trang đi quan sát dân tình (nói về nhân vật quan trọng).

Ví dụ

“Nhà vua vi hành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free