HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vắc-xin | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[vak̚˧˦ sin˧˧]/

Định nghĩa

Chế phẩm có tính kháng nguyên dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một (số) tác nhân gây bệnh cụ thể.

Từ tương đương

English vaccine

Ví dụ

“Vắc-xin đậu mùa.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vắc-xin used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course