HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vắc-xin

Danh từ CEFR C1 Standard
[vak̚˧˦ sin˧˧]

Định nghĩa

Chế phẩm có tính kháng nguyên dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một (số) tác nhân gây bệnh cụ thể.

Từ tương đương

Englishvaccine
Españolvacuna
11 more languages
Češtinavakcína
Italianovaccino
Portuguêsvacina
Русскийвакцина
Türkçeaşı
中文疫苗
繁體中文疫苗

Ví dụ

“Vắc-xin đậu mùa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vắc-xin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free