Nghĩa của vấn vít | Babel Free
vən˧˥ vit˧˥Định nghĩa
Xoắn lại với nhau.
Ví dụ
“Nàng còn đứng tựa hiên tây, chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free