HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vơ-môn | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[vəː˧˧ mon˧˧]

Định nghĩa

Vermont (a state of the United States)

Từ tương đương

العربية فيرمونت
Čeština Vermont
Dansk Vermont
Deutsch Vermont
Ελληνικά Βερμόντ
English Vermont
Esperanto Vermonto
Español Vermont
Suomi Vermont
Français Vermont
Italiano Vermont
日本語 バーモント
ქართული ვერმონტი
ខ្មែរ វឺម៉ុន
한국어 버몬트
Latina Mons Viridis
ລາວ ເວີມອນ
Македонски Вермонт
Polski Vermont
Português Vermont
Русский Вермонт
Українська Вермонт

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vơ-môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free