Nghĩa của vóc dáng | Babel Free
[vawk͡p̚˧˦ zaːŋ˧˦]Định nghĩa
Dáng dấp con người.
Ví dụ
“Ông ấy có vóc dáng một lực sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free