HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòi hoa sen | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vɔj˨˩ hwaː˧˧ sɛn˧˧]

Định nghĩa

shower (device); showerhead

Từ tương đương

Bosanski flor
Català carxofa
Dansk bruser
Deutsch Duschkopf
Ελληνικά τηλέφωνο
English shower showerhead
Español alcachofa duchero flor roseta
Français pommeau
Hrvatski flor
Italiano soffione doccia
Nederlands douchekop
Português chuveiro
Русский душ лейка душа
Српски flor
Svenska duschmunstycke

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòi hoa sen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free