Nghĩa của voan | Babel Free
[vwaːn˧˧]Định nghĩa
Loại vải dệt trơn, nhẹ, thường được làm từ 100% cotton hoặc cotton pha.
Từ tương đương
English
veil
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free