HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của văn tế | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Loại văn giãi bày nỗi thương tiếc người đã mất, thường có vần điệu, đọc trong lễ cúng tế.

Ví dụ

“Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free