Nghĩa của vôi tôi | Babel Free
[voj˧˧ toj˧˧]Từ tương đương
Ελληνικά
υδροξείδιο του ασβεστίου
English
slaked lime
Suomi
sammutettu kalkki
Français
chaux éteinte
日本語
消石灰
മലയാളം
ചുണ്ണാമ്പ്
Polski
wapno
Svenska
släckt kalk
தமிழ்
சுண்ணாம்பு
ไทย
ปูนขาว
Türkçe
sönmüş kireç
中文
熟石灰
ZH-TW
熟石灰
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free