vôi tôi
Từ tương đương
Englishslaked lime
Françaischaux éteinte
13 more languages
Ελληνικάυδροξείδιο του ασβεστίου
Suomisammutettu kalkki
日本語消石灰
മലയാളംചുണ്ണാമ്പ്
Polskiwapno
Svenskasläckt kalk
தமிழ்சுண்ணாம்பு
ไทยปูนขาว
Türkçesönmüş kireç
中文熟石灰
繁體中文熟石灰
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free