Nghĩa của ví như | Babel Free
vi˧˥ ɲɨ˧˧Định nghĩa
-
Như nếu như. rare
-
ví dụ như. colloquial
Ví dụ
“ví như không xong, mai phải làm bù”
“có rất nhiều việc phải làm, ví như cơm nước, giặt giũ, quét dọn...”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free