HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ví như | Babel Free

Giới từ CEFR B2
vi˧˥ ɲɨ˧˧

Định nghĩa

  1. Như nếu như.
    rare
  2. ví dụ như.
    colloquial

Ví dụ

“ví như không xong, mai phải làm bù”
“có rất nhiều việc phải làm, ví như cơm nước, giặt giũ, quét dọn...”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ví như được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free