HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

với lại

Giới từ CEFR B2
[vəːj˧˦ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

in addition to

Từ tương đương

18 more languages
العربيةبجانب
Ελληνικάεπιπρόσθετα
עבריתבנוסף
Bahasa Indonesiadenganselain
日本語上に
KurdîMed
Latviešubez
Nederlandsdaarbovenop
Polskidodatkowo
Русскийпомимо
Українськакрім
Tiếng Việtcũng như

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem với lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free