HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của với lại | Babel Free

Giới từ CEFR B2
[vəːj˧˦ laːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

in addition to

Từ tương đương

العربية بجانب
Deutsch nächst nebst
Ελληνικά επιπρόσθετα
English in addition to
Français en sus de outre
עברית בנוסף
Bahasa Indonesia dengan selain
日本語 上に
Kurdî Med
Latviešu bez
Nederlands daarbovenop
Polski dodatkowo
Русский помимо
Svenska därtill jämte med utöver
ไทย นอกจาก
Українська крім
Tiếng Việt cũng như

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem với lại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free