Nghĩa của tua vít | Babel Free
twaː˧˧ vit˧˥Định nghĩa
- Gồm phần đầu và phần thân, phần đầu có dạng dẹp hoặc chữ thập.
- Dùng để tháo, lắp các loại tua vít.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free