HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuần trăng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[twən˨˩ t͡ɕaŋ˧˧]

Định nghĩa

lunation, a period from one new moon to the next

Từ tương đương

Bosanski mena mijena мена мијена
English Lunation
Français lunaison
Galego lunación
Hrvatski mena mijena мена мијена
Latina lunatio
Português lunação
Српски mena mijena мена мијена

Ví dụ

“Công việc điều nghiên, trinh sát của bộ phận Linh tạm thời bị đình lại vì đang giữa tuần trăng.”

Linh's division had temporarily halted their investigations and scouting because the moon was full.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần trăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free