HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuần lễ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[twən˨˩ le˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Khoảng thời gian bảy ngày từ thứ hai đến chủ nhật.
  2. Khoảng thời gian bảy ngày.

Từ tương đương

English week

Ví dụ

“tuần lễ đẫm máu”

la semaine sanglante; the bloody week

“Phải hoàn thành công việc trong hai tuần lễ.”

The work must be done within two weeks.

“Ngày đầu của tuần lễ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần lễ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free