Nghĩa của tuần lễ | Babel Free
[twən˨˩ le˦ˀ˥]Từ tương đương
English
week
Ví dụ
“tuần lễ đẫm máu”
la semaine sanglante; the bloody week
“Phải hoàn thành công việc trong hai tuần lễ.”
The work must be done within two weeks.
“Ngày đầu của tuần lễ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free