HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tuần lộc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[twən˨˩ ləwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hươu nuôi để kéo xe, sừng có nhiều nhánh, sống ở vùng cực.

Từ tương đương

English Reindeer

Ví dụ

“Ông già Nô-en cưỡi tuần lộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần lộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free