tuần lộc
Định nghĩa
Hươu nuôi để kéo xe, sừng có nhiều nhánh, sống ở vùng cực.
Từ tương đương
EnglishReindeer
Ví dụ
“Ông già Nô-en cưỡi tuần lộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free