tuần Nô-el
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
DeutschWeihnachtszeit
Ελληνικάχριστουγεννιάτικα
Suomijoulunaika
Galegonadal
Nederlandskersttijd
Русскийсвя́тки
Svenskajultid
Tiếng Việttuần Nô-en
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free