Nghĩa của tuần phòng | Babel Free
twə̤n˨˩ fa̤wŋ˨˩Định nghĩa
Canh gác để giữ gìn trật tự.
Ví dụ
“Bộ đội đi tuần phòng ở biên giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free