Tuần Thánh
Từ tương đương
19 more languages
CatalàSetmana Santa
Češtinavelikonoční týden
ΕλληνικάΜεγάλη Εβδομάδα
Suomihiljainen viikko
GaeilgeSeachtain na Páise
Magyarnagyhét
ItalianoSettimana Santa
日本語聖週間
ქართულივნების კვირა
NederlandsGoede Week
PortuguêsSemana Santa
РусскийСтрастна́я неде́ля
KiswahiliJuma Kuu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free