tuần Nô-en
Từ tương đương
Françaispériode de Noël
7 more languages
DeutschWeihnachtszeit
Ελληνικάχριστουγεννιάτικα
Suomijoulunaika
Galegonadal
Nederlandskersttijd
Svenskajultid
Tiếng Việttuần Nô-el
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free